Huracan de Balazote kết quả livescore
Huracan de Balazote
Martinez, Diego
Estadio Tomas Adolfo Duco
Huracan de Balazote Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 4 | 1 | 3 | 11:8 | +3 | 13 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 2 | 6 | 2 | 9:8 | +1 | 12 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 6 | 7 | 5 | 20:16 | +4 | 25 | 1.39 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 2 | 6 | 0 | 6:3 | +3 | 12 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 2 | 6 | 2 | 2:2 | 0 | 12 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 4 | 12 | 2 | 8:5 | +3 | 24 | 1.33 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 3 | 2 | 3 | 5:5 | 0 | 11 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 2 | 6 | 2 | 5:4 | +1 | 12 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 18 | 5 | 8 | 5 | 10:9 | +1 | 23 | 1.28 | |
Bàn Thắng Đội
Huracan de Balazote ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Superliga
Huracan de Balazote ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Huracan de Balazote là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Superliga
Huracan de Balazote không ghi được bàn trong 34% tại Superliga
Huracan de Balazote ghi trung bình 0.44 trong hiệp một mỗi trận
Huracan de Balazote ghi trung bình 0.56 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Huracan de Balazote để thủng lưới cứ mỗi 101 phút tại Superliga
Huracan de Balazote để thủng lưới trung bình 0.89 bàn mỗi trận
Huracan de Balazote đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Huracan de Balazote để thủng lưới trung bình 0.28 bàn trong hiệp một mỗi trận
Huracan de Balazote để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Huracan de Balazote ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Superliga
Trong hiệp một, Huracan de Balazote ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Superliga
Trong hiệp hai, Huracan de Balazote ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Huracan de Balazote ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Superliga
Huracan de Balazote thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Superliga
Huracan de Balazote để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Superliga
Huracan de Balazote ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Superliga
Huracan de Balazote thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Superliga
Huracan de Balazote để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Huracan de Balazote đã tham gia trong Superliga
Huracan de Balazote tổng số bàn thắng mỗi trận 2.00 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Huracan de Balazote tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 84% đối với Huracan de Balazote tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Huracan de Balazote đã tham gia trong Superliga
Huracan de Balazote ghi trung bình 0.72 mỗi trận trong hiệp một
Huracan de Balazote ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 23 cho Huracan de Balazote ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 78 cho Huracan de Balazote ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Huracan de Balazote ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Huracan de Balazote ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Huracan de Balazote đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Superliga
Huracan de Balazote ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Superliga
Huracan de Balazote ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Superliga
Huracan de Balazote đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Superliga
Thẻ
Huracan de Balazote thắng bằng thẻ trong 67% trận đấu tại Superliga
Huracan de Balazote có trung bình 6.44 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Huracan de Balazote thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Huracan de Balazote có trung bình 2.28 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Huracan de Balazote thắng bằng thẻ trong 56% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Huracan de Balazote có trung bình 4.17 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
Huracan de Balazote có trung bình 3.61 thẻ đội trong các trận của Superliga
Huracan de Balazote có trung bình 2.83 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Huracan de Balazote thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Superliga
Huracan de Balazote có trung bình 9.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Huracan de Balazote thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Huracan de Balazote có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, Huracan de Balazote thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Huracan de Balazote có trung bình 4.67 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Huracan de Balazote có trung bình 3.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Huracan de Balazote có trung bình 5.39 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.11 | 11 | 1.11 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.89 | 22 | 0.74 | 28 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.00 | 18 | 1.84 | 23 |
| CDG | |||
| 50% | 13 | 43% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.17 | 5 | 8.21 | 23 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.78 | 22 | 5.89 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 6.44 | 1 | 5.84 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.61 | 3 | 2.37 | 23 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Huracan de Balazote
-
1 Caicedo J.8
-
2 Peralta T.2
-
3 Bizans J.2
-
Argentinos Juniors
-
1 Molina T.4
-
2 Lescano A.3
-
3 Lopez Munoz H.3
Thống kê theo cầu thủ
Huracan de Balazote người chơi
| 1 Galindez, Hernan | Thủ môn |
| 32 Meza, Sebastian Tomas | Thủ môn |
| 3 Carrizo, Lucas | Hậu vệ |
| 4 Vera, Federico | Hậu vệ |
| 6 Pereyra, Fabio | Hậu vệ |
| 17 Blondel, Lucas | Hậu vệ |
| 19 Lescano, Leandro | Hậu vệ |
| 21 Nervo, Hugo | Hậu vệ |
| 25 Ibanez, Cesar | Hậu vệ |
| 30 Paz, Nehuen | Hậu vệ |
| 34 Campo, Ignacio Nicolas | Hậu vệ |
Huracan de Balazote Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 16 Caicedo, Jordy | 11 | 6 | 0 |
| 23 Peralta, Thaiel | 6 | 2 | 0 |
| 7 Cortes Cortes, Oscar Manuel | 10 | 1 | 3 |
| 17 Bizans, Juan | 8 | 1 | 0 |
| 34 Campo, Ignacio Nicolas | 6 | 1 | 0 |
| 17 Blondel, Lucas | 4 | 1 | 0 |
| 20 Ojeda, Pedro | 11 | 0 | 3 |
| 11 Ramirez, Erik | 7 | 0 | 1 |
| 25 Ibanez, Cesar | 11 | 0 | 1 |
| 30 Paz, Nehuen | 4 | 0 | 0 |
Làm mới